TE | Cổ phiếu | 1,264 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Bất động sản | FnGuide REAL ESTATE INFRA HIGH DIVIDEND Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 18/7/2019 | 4.566,50 | 1,02 | 22,71 |
KO | Cổ phiếu | 594,718 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | KRX REITs Infra Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2024 | 4.873,78 | 1,03 | 20,45 |
NF | Cổ phiếu | 560,954 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,16 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/9/2008 | 2.136,40 | 1,42 | 21,37 |
IS | Cổ phiếu | 393,322 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 2.053,39 | 1,42 | 21,37 |
DA | Cổ phiếu | 282,294 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/10/2016 | 2.073,95 | 1,42 | 21,27 |
AM | Cổ phiếu | 196,483 tỷ | — | AM Amova | 0,37 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 20/10/2008 | 2.021,39 | 1,42 | 21,37 |
NZ | Cổ phiếu | 185,695 tỷ | — | NZ NZAM | 0,21 | Bất động sản | TSE REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/3/2014 | 2.037,75 | 1,43 | 21,53 |
TE | Cổ phiếu | 166,411 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,24 | Bất động sản | MSCI US REIT Index | 8/10/2013 | 13.110,11 | 2,27 | 33,27 |
SM | Cổ phiếu | 150,78 tỷ | — | SM SMDAM | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/3/2015 | 2.058,22 | 1,43 | 21,53 |
SI | Cổ phiếu | 64,875 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 2.055,16 | 1,43 | 21,53 |
10 | Cổ phiếu | 63,99 tỷ | — | 10 10X | 0,46 | Bất động sản | SA Property Income Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 30/10/2019 | 1.694,74 | 0 | 0 |
MA | Cổ phiếu | 59,864 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/4/2018 | 1.203,70 | 1,44 | 21,66 |
MA | Cổ phiếu | 58,947 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/10/2017 | 11.669,03 | 1,35 | 19,60 |
KO | Cổ phiếu | 56,819 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 13/5/2020 | 12.673,60 | 1,43 | 21,52 |
10 | Cổ phiếu | 44,81 tỷ | — | 10 10X | 0,53 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 4/11/2016 | 4.819,83 | 2,04 | 27,76 |
FH | Cổ phiếu | 41,793 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,33 | Bất động sản | FTSE NAREIT Mortgage REITs Index | 9/8/2017 | 9,35 | 0,80 | 14,10 |
AM | Cổ phiếu | 39,978 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 3/6/2019 | 2.134,79 | 0 | 0 |
DA | Cổ phiếu | 37,505 tỷ | — | DA Daiwa | 0,20 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 7/2/2019 | 1.215,02 | 1,43 | 21,38 |
VA | Cổ phiếu | 36,911 tỷ | 3,977 tr.đ. | VA Vanguard | 0,13 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-50 | 23/9/2004 | 94,35 | 2,51 | 32,59 |
NF | Cổ phiếu | 35,201 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Bất động sản | S&P Developed ex-Japan REIT Index | 7/12/2017 | 1.569,38 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 35,147 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Bất động sản | Nikkei ESG-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/9/2020 | 1.121,91 | 1,42 | 21,35 |
NZ | Cổ phiếu | 34,502 tỷ | — | NZ NZAM | 0,24 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 5/2/2019 | 1.215,46 | 1,44 | 21,67 |
KE | Cổ phiếu | 32,308 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,10 | Bất động sản | Solactive Global Realty Income Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/2/2024 | 11.163,21 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 31,697 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 13/5/2020 | 12.089,67 | 2,75 | 33,34 |
GX | Cổ phiếu | 26,868 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/8/2020 | 966,92 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 15,928 tỷ | — | GX Global X | 0,21 | Bất động sản | Solactive Japan Green J-REIT Index - Benchmark TR Gross | 22/6/2022 | 1.045,55 | 1,42 | 21,66 |
BL | Cổ phiếu | 14,686 tỷ | — | BL BlackRock | 0,17 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Japan REITs Green Focus Select Index - JPY | 24/5/2022 | 193,69 | 1,45 | 22,56 |
IS | Cổ phiếu | 11,498 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Bất động sản | FTSE Nareit / Equity REITs - INV | 27/9/2017 | 3.552,92 | 0 | 0 |
IF | Cổ phiếu | 11,176 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,15 | Bất động sản | Nikkei High Yield REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 17.779,65 | 0 | 0 |
KR | Cổ phiếu | 10,038 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Bất động sản | Kelly Data Center & Tech Infrastructure Index | 14/1/2021 | 14.221,15 | 0 | 0 |
AC | Cổ phiếu | 9,993 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 83.859,59 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 9,714 tỷ | 10,278 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 22,66 | 2,50 | 33,26 |
AM | Cổ phiếu | 9,379 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 3/3/2011 | 2.511,44 | 0 | 0 |
HA | Cổ phiếu | 9,239 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Bất động sản | FnGuide REITs Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/5/2022 | 7.147,15 | 0,93 | 26,02 |
SP | Cổ phiếu | 7,688 tỷ | 8,405 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 7/10/2015 | 43,35 | 3,04 | 37,02 |
CS | Cổ phiếu | 7,419 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Bất động sản | CSI China Mainland Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/8/2017 | 1,54 | 0 | 0 |
AC | Cổ phiếu | 7,284 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 29/1/2019 | 14.583,57 | 1,05 | 21,12 |
AM | Cổ phiếu | 4,956 tỷ | — | AM Amova | 0,85 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - JPY - Benchmark TR Net | 22/6/2017 | 11.881,96 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 4,709 tỷ | 1,623 tr.đ. | IS iShares | 0,14 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Global REITs | 8/7/2014 | 27,04 | 1,73 | 27,78 |
CA | Cổ phiếu | 4,487 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 26/1/2026 | 10,05 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 3,943 tỷ | 6,53 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Capped Index | 12/6/2000 | 100,51 | 2,66 | 33,04 |
VA | Cổ phiếu | 3,76 tỷ | 298.812,6 | VA Vanguard | 0,12 | Bất động sản | S&P Global x United States Property | 1/11/2010 | 50,41 | 0,97 | 15,96 |
NF | Cổ phiếu | 3,615 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Bất động sản | TOPIX-17 REAL ESTATE - JPY | 21/3/2008 | 63.594,86 | 1,72 | 16,32 |
IS | Cổ phiếu | 3,539 tỷ | 446.840,8 | IS iShares | 0,08 | Bất động sản | FTSE Nareit Equity REITs 40 Act Capped Index - Benchmark TR Gross | 1/5/2007 | 62,50 | 2,25 | 32,77 |
DI | Cổ phiếu | 3,33 tỷ | 524.139,7 | DI Dimensional | 0,22 | Bất động sản | | 6/12/2022 | 28,51 | 1,87 | 27,69 |
KI | Cổ phiếu | 3,091 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,73 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 29/7/2022 | 10.415,07 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 2,813 tỷ | — | KI KINDEX | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 27/12/2019 | 9.336,55 | 0 | 0 |
RE | Cổ phiếu | 2,143 tỷ | — | RE Reitway | 0,79 | Bất động sản | Reitway Global Property Diversified Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.071,01 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,067 tỷ | 129.009,6 | IS iShares | 0,32 | Bất động sản | S&P Cohen & Steers US Realty Majors Portfolio Index | 29/1/2001 | 65,38 | 3,33 | 33,13 |
RE | Cổ phiếu | 2,046 tỷ | — | RE Reitway | 0,78 | Bất động sản | Reitway Global Property ESG Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.119,57 | 0 | 0 |
1N | Cổ phiếu | 1,887 tỷ | — | 1N 1nvest | 0,30 | Bất động sản | FTSE/JSE SA Listed Property Index - ZAR - Benchmark TR Net | 13/2/2013 | 51,54 | 1,05 | 14,62 |
HS | Cổ phiếu | 1,872 tỷ | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 24,35 | 1,30 | 20,89 |
KI | Cổ phiếu | 1,791 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,57 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 7.123,62 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 1,695 tỷ | 258.889,2 | SP SPDR | 0,25 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Select REIT Capped Index - Benchmark TR Gross | 23/4/2001 | 107,20 | 2,21 | 34,44 |
DI | Cổ phiếu | 1,626 tỷ | 1,179 tr.đ. | DI Dimensional | 0,19 | Bất động sản | | 23/2/2022 | 25,00 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,598 tỷ | — | UB UBS | 1,10 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Funds Broad | 3/11/2009 | 10,95 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,392 tỷ | 536.649,6 | FI Fidelity | 0,08 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-25 | 2/2/2015 | 28,82 | 2,59 | 33,31 |
SS | Cổ phiếu | 1,217 tỷ | 48.013,46 | SS State Street | 0,50 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 7/5/2008 | 49,23 | 1,71 | 27,70 |
GX | Cổ phiếu | 1,172 tỷ | 587.542,1 | GX Global X | 0,50 | Bất động sản | Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index | 27/10/2020 | 25,47 | 4,06 | 16,67 |
IS | Cổ phiếu | 1,119 tỷ | — | IS iShares | 0,61 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 17/10/2002 | 16,15 | 0,86 | 17,29 |
JP | Cổ phiếu | 1,106 tỷ | 31.920,96 | JP JPMorgan | 0,11 | Bất động sản | MSCI US REIT Custom Capped Index | 15/6/2018 | 101,33 | 2,18 | 32,43 |
XT | Cổ phiếu | 1,059 tỷ | 83.778,91 | XT Xtrackers | 0,10 | Bất động sản | iSTOXX Developed and Emerging Markets ex USA PK VN Real Estate | 1/10/2013 | 25,38 | 1,06 | 17,68 |
IS | Cổ phiếu | 1,017 tỷ | — | IS iShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 20/10/2006 | 26,04 | 1,11 | 21,22 |
NN | Cổ phiếu | 1,015 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,95 | Bất động sản | S&P Singapore REIT - SGD - Benchmark TR Net | 11/11/2014 | 20.366,46 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 981,929 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe x UK Dividend+ | 4/11/2005 | 33,21 | 0,92 | 13,28 |
IS | Cổ phiếu | 832,281 tr.đ. | 78.419,24 | IS iShares | 0,48 | Bất động sản | FTSE Nareit All Residential Capped Index | 1/5/2007 | 88,86 | 2,46 | 37,29 |
VA | Cổ phiếu | 822,311 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,35 | Bất động sản | MVIS Australia A-REITs Index - AUD | 14/10/2013 | 24,91 | 0,84 | 12,04 |
XT | Cổ phiếu | 785,493 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,33 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe REITS | 25/3/2010 | 26,07 | 0,90 | 14,60 |
SA | Cổ phiếu | 765,712 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,33 | Bất động sản | S&P South Africa Composite Property Capped Index | 24/2/2017 | 14,59 | 1,03 | 15,52 |
NN | Cổ phiếu | 764,977 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Bất động sản | TSE REIT USD Hedged Index - JPY - Benchmark TR Gross | 1/12/2016 | 25.456,36 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 759,377 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 30,18 | 1,57 | 25,81 |
AV | Cổ phiếu | 741,158 tr.đ. | 63.850,4 | AV Avantis | 0,17 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 28/9/2021 | 47,07 | 1,90 | 27,44 |
VA | Cổ phiếu | 726,724 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,43 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 29/3/2019 | 16,93 | 1,36 | 24,40 |
SI | Cổ phiếu | 723,576 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 728,68 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 713,362 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Hotel & Retail Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.147,30 | 1,33 | 19,27 |
AM | Cổ phiếu | 693,946 tr.đ. | — | AM Amova | 0,60 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - SGD - Benchmark TR Gross | 29/3/2017 | 0,83 | 0 | 0 |
HW | Cổ phiếu | 668,838 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Bất động sản | CSI 800 Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,65 | 0,68 | 24,03 |
CH | Cổ phiếu | 664,43 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Bất động sản | CSI All Index Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/11/2019 | 0,73 | 0,75 | 26,32 |
BM | Cổ phiếu | 611,985 tr.đ. | — | BM BMO | 0,63 | Bất động sản | Solactive Equal Weight Canada REIT Index - CAD | 19/5/2010 | 23,30 | 0,88 | 15,07 |
IS | Cổ phiếu | 608,218 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 16/5/2023 | 28,42 | 1,64 | 26,58 |
IS | Cổ phiếu | 600,574 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit US Dividend+ | 3/11/2006 | 31,63 | 2,33 | 31,03 |
FU | Cổ phiếu | 568,582 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,83 | Bất động sản | Global High Dividend REITs and Infrastructure PR Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/5/2022 | 14,54 | 2,27 | 20,65 |
UB | Cổ phiếu | 567,806 tr.đ. | — | UB UBS | 0,87 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Broad | 31/3/2011 | 41,44 | 0,98 | 21,74 |
CA | Cổ phiếu | 539,824 tr.đ. | — | CA Capital | 1,03 | Bất động sản | DJ Global United States (All) / Real Estate -SS | 20/10/2017 | 20,96 | 2,76 | 33,54 |
IS | Cổ phiếu | 529,95 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit UK (GBP) | 16/3/2007 | 4,54 | 0,85 | 17,24 |
KS | Cổ phiếu | 529,622 tr.đ. | — | KS KSM | 0,56 | Bất động sản | TA-RealEstate - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 144,53 | 1,49 | 23,55 |
SS | Cổ phiếu | 528,188 tr.đ. | — | SS State Street | 0,20 | Bất động sản | Dow Jones Global Select ESG Tilted Real Estate Securities Index - AUD - Benchmark TR Net | 1/11/2013 | 21,73 | 1,76 | 28,08 |
SP | Cổ phiếu | 521,114 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,16 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 15/2/2002 | 12,89 | 1,45 | 25,71 |
BB | Cổ phiếu | 503,128 tr.đ. | — | BB BBVA | 0 | Bất động sản | S&P/BMV Fibras Index - MXN - Benchmark TR Gross | 29/10/2014 | 26,30 | 0,75 | 11,84 |
JP | Cổ phiếu | 495,15 tr.đ. | 43.412,38 | JP JPMorgan | 0,50 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 50,59 | 2,50 | 41,78 |
VE | Cổ phiếu | 491,155 tr.đ. | 88.064,66 | VE Vert | 0,45 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 4/12/2023 | 11,18 | 1,81 | 27,45 |
GX | Cổ phiếu | 471,937 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Residential Focus Total Return Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.111,47 | 1,58 | 23,19 |
GX | Cổ phiếu | 441,802 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Office Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.156,74 | 1,52 | 23,00 |
CI | Cổ phiếu | 430,654 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 15/11/2004 | 17,57 | 0,91 | 14,96 |
SY | Cổ phiếu | 378,754 tr.đ. | — | SY Sygnia | 0,24 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 30/10/2017 | 50,04 | 1,97 | 26,86 |
PA | Cổ phiếu | 375,531 tr.đ. | 143.923,5 | PA Pacer | 0,49 | Bất động sản | Solactive GPR Data & Infrastructure Real Estate Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2018 | 32,99 | 3,76 | 26,63 |
IS | Cổ phiếu | 368,627 tr.đ. | — | IS iShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 10/5/2018 | 6,50 | 0 | 0 |
FL | Cổ phiếu | 365,199 tr.đ. | 12.238,84 | FL FlexShares | 0,45 | Bất động sản | Northern Trust Global Quality Real Estate (NR) | 5/11/2013 | 64,34 | 1,42 | 22,03 |
FU | Cổ phiếu | 358,08 tr.đ. | — | FU Fullgoal | 0,60 | Bất động sản | China Securities All Index Securities Company Index Yield - CNY - Benchmark TR Gross | 21/1/2020 | 1,46 | 1,44 | 20,90 |
NO | Cổ phiếu | 353,916 tr.đ. | — | NO Nomura | 0,50 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 12/11/2025 | 11.499,75 | 1,35 | 19,61 |