TE | Cổ phiếu | 1,455 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Bất động sản | FnGuide REAL ESTATE INFRA HIGH DIVIDEND Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 18/7/2019 | 4.641,88 | 0,94 | 9,54 |
KO | Cổ phiếu | 585,794 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | KRX REITs Infra Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2024 | 4.905,34 | 0,91 | 7,35 |
NF | Cổ phiếu | 551,653 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,16 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/9/2008 | 2.140,95 | 1,37 | 20,69 |
IS | Cổ phiếu | 402,706 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 2.044,44 | 1,37 | 20,69 |
DA | Cổ phiếu | 269,613 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/10/2016 | 2.032,54 | 1,43 | 21,54 |
| Cổ phiếu | 191,918 tỷ | — | AM Amova | 0,37 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 20/10/2008 | 2.003,72 | 1,39 | 20,96 |
| Cổ phiếu | 175,152 tỷ | — | NZ NZAM | 0,21 | Bất động sản | TSE REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/3/2014 | 2.028,91 | 1,39 | 20,97 |
TE | Cổ phiếu | 166,956 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,24 | Bất động sản | MSCI US REIT Index | 8/10/2013 | 13.239,44 | 2,35 | 31,05 |
| Cổ phiếu | 150,402 tỷ | — | SM SMDAM | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/3/2015 | 2.017,39 | 1,39 | 20,96 |
| Cổ phiếu | 67,385 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 2.045,92 | 1,39 | 20,97 |
| Cổ phiếu | 61,421 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/4/2018 | 1.200,71 | 1,41 | 21,07 |
| Cổ phiếu | 60,197 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/10/2017 | 11.581,96 | 1,31 | 18,97 |
| Cổ phiếu | 58,33 tỷ | — | 10 10X | 0,46 | Bất động sản | SA Property Income Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 30/10/2019 | 1.545,36 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 57,371 tỷ | — | KO KODEX | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 13/5/2020 | 12.806,66 | 1,39 | 20,96 |
| Cổ phiếu | 43,297 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,33 | Bất động sản | FTSE NAREIT Mortgage REITs Index | 9/8/2017 | 8,74 | 0,75 | 9,38 |
| Cổ phiếu | 40,643 tỷ | — | 10 10X | 0,53 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 4/11/2016 | 4.850,90 | 2,05 | 25,39 |
| Cổ phiếu | 39,503 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 3/6/2019 | 2.139,26 | 0 | 0 |
DA | Cổ phiếu | 38,151 tỷ | — | DA Daiwa | 0,20 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 7/2/2019 | 1.190,71 | 1,45 | 21,71 |
VA | Cổ phiếu | 36,04 tỷ | 4,239 tr.đ. | VA Vanguard | 0,13 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-50 | 23/9/2004 | 91,93 | 2,59 | 33,60 |
| Cổ phiếu | 35,317 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Bất động sản | Nikkei ESG-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/9/2020 | 1.124,98 | 1,39 | 21,00 |
NF | Cổ phiếu | 34,989 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Bất động sản | S&P Developed ex-Japan REIT Index | 7/12/2017 | 1.570,13 | 0 | 0 |
KO | Cổ phiếu | 33,985 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 13/5/2020 | 11.955,37 | 2,80 | 30,69 |
| Cổ phiếu | 33,192 tỷ | — | NZ NZAM | 0,24 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 5/2/2019 | 1.210,80 | 1,41 | 21,08 |
KE | Cổ phiếu | 32,196 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,10 | Bất động sản | Solactive Global Realty Income Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/2/2024 | 11.468,11 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 27,454 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/8/2020 | 971,56 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 15,681 tỷ | — | GX Global X | 0,21 | Bất động sản | Solactive Japan Green J-REIT Index - Benchmark TR Gross | 22/6/2022 | 1.042,95 | 1,40 | 21,48 |
BL | Cổ phiếu | 14,946 tỷ | — | BL BlackRock | 0,17 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Japan REITs Green Focus Select Index - JPY | 24/5/2022 | 193,26 | 1,41 | 21,99 |
| Cổ phiếu | 11,43 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,15 | Bất động sản | Nikkei High Yield REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 17.281,83 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 10,578 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Bất động sản | FTSE Nareit / Equity REITs - INV | 27/9/2017 | 3.633,85 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 9,864 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 81.915,09 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 9,639 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Bất động sản | Kelly Data Center & Tech Infrastructure Index | 14/1/2021 | 14.839,73 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 9,483 tỷ | 8,776 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 22,16 | 2,54 | 30,18 |
HA | Cổ phiếu | 9,371 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Bất động sản | FnGuide REITs Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/5/2022 | 7.244,25 | 0,89 | 25,00 |
| Cổ phiếu | 8,55 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 3/3/2011 | 2.339,77 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 7,612 tỷ | 9,676 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 7/10/2015 | 42,00 | 3,07 | 34,09 |
| Cổ phiếu | 7,373 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 29/1/2019 | 14.684,98 | 0,97 | 18,91 |
CS | Cổ phiếu | 7,053 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Bất động sản | CSI China Mainland Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/8/2017 | 1,42 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,868 tỷ | — | AM Amova | 0,85 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - JPY - Benchmark TR Net | 22/6/2017 | 11.688,62 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 4,619 tỷ | 1,499 tr.đ. | IS iShares | 0,14 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Global REITs | 8/7/2014 | 25,85 | 1,68 | 24,67 |
IS | Cổ phiếu | 4,317 tỷ | 8,065 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Capped Index | 12/6/2000 | 96,82 | 2,60 | 28,54 |
IS | Cổ phiếu | 3,584 tỷ | 420.955,9 | IS iShares | 0,08 | Bất động sản | FTSE Nareit Equity REITs 40 Act Capped Index - Benchmark TR Gross | 1/5/2007 | 60,65 | 2,25 | 29,70 |
VA | Cổ phiếu | 3,563 tỷ | 374.911,3 | VA Vanguard | 0,12 | Bất động sản | S&P Global x United States Property | 1/11/2010 | 46,13 | 1,02 | 16,70 |
DI | Cổ phiếu | 3,319 tỷ | 432.283,6 | DI Dimensional | 0,22 | Bất động sản | | 6/12/2022 | 27,47 | 1,85 | 24,86 |
NF | Cổ phiếu | 3,216 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Bất động sản | TOPIX-17 REAL ESTATE - JPY | 21/3/2008 | 59.640,94 | 1,69 | 15,44 |
CA | Cổ phiếu | 3,162 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 26/1/2026 | 9,76 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 3,091 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,73 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 29/7/2022 | 10.415,07 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 2,813 tỷ | — | KI KINDEX | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 27/12/2019 | 9.336,55 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 2,18 tỷ | — | RE Reitway | 0,79 | Bất động sản | Reitway Global Property Diversified Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.088,68 | 2,44 | 26,40 |
HS | Cổ phiếu | 2,043 tỷ | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 23,36 | 1,30 | 20,89 |
| Cổ phiếu | 2,041 tỷ | — | RE Reitway | 0,78 | Bất động sản | Reitway Global Property ESG Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.132,99 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,04 tỷ | 138.703,2 | IS iShares | 0,32 | Bất động sản | S&P Cohen & Steers US Realty Majors Portfolio Index | 29/1/2001 | 63,32 | 3,38 | 30,39 |
KI | Cổ phiếu | 1,791 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,57 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 7.123,62 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 1,76 tỷ | 327.587,8 | SP SPDR | 0,25 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Select REIT Capped Index - Benchmark TR Gross | 23/4/2001 | 104,07 | 2,22 | 31,14 |
| Cổ phiếu | 1,702 tỷ | — | 1N 1nvest | 0,30 | Bất động sản | FTSE/JSE SA Listed Property Index - ZAR - Benchmark TR Net | 13/2/2013 | 45,83 | 0,87 | 11,45 |
DI | Cổ phiếu | 1,636 tỷ | 1,615 tr.đ. | DI Dimensional | 0,19 | Bất động sản | | 23/2/2022 | 24,31 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,539 tỷ | — | UB UBS | 1,10 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Funds Broad | 3/11/2009 | 10,48 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,41 tỷ | 505.628,2 | FI Fidelity | 0,08 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-25 | 2/2/2015 | 27,87 | 2,57 | 30,44 |
GX | Cổ phiếu | 1,251 tỷ | 818.945,1 | GX Global X | 0,50 | Bất động sản | Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index | 27/10/2020 | 25,05 | 4,24 | 16,65 |
SS | Cổ phiếu | 1,193 tỷ | 47.276,34 | SS State Street | 0,50 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 7/5/2008 | 47,45 | 1,69 | 25,05 |
IS | Cổ phiếu | 1,147 tỷ | — | IS iShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 20/10/2006 | 24,98 | 1,11 | 21,22 |
IS | Cổ phiếu | 1,112 tỷ | — | IS iShares | 0,61 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 17/10/2002 | 15,80 | 0,81 | 13,61 |
JP | Cổ phiếu | 1,058 tỷ | 25.424,52 | JP JPMorgan | 0,11 | Bất động sản | MSCI US REIT Custom Capped Index | 15/6/2018 | 98,44 | 2,22 | 29,81 |
XT | Cổ phiếu | 1,011 tỷ | 86.296,28 | XT Xtrackers | 0,10 | Bất động sản | iSTOXX Developed and Emerging Markets ex USA PK VN Real Estate | 1/10/2013 | 23,68 | 0,98 | 15,97 |
| Cổ phiếu | 1,001 tỷ | — | NN NEXT NOTES | 0,95 | Bất động sản | S&P Singapore REIT - SGD - Benchmark TR Net | 11/11/2014 | 20.149,22 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 914,553 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe x UK Dividend+ | 4/11/2005 | 31,31 | 0,88 | 12,98 |
IS | Cổ phiếu | 832,221 tr.đ. | 71.697,12 | IS iShares | 0,48 | Bất động sản | FTSE Nareit All Residential Capped Index | 1/5/2007 | 86,60 | 2,48 | 31,12 |
| Cổ phiếu | 782,735 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Bất động sản | TSE REIT USD Hedged Index - JPY - Benchmark TR Gross | 1/12/2016 | 26.275,48 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 765,421 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,35 | Bất động sản | MVIS Australia A-REITs Index - AUD | 14/10/2013 | 22,59 | 0,84 | 12,04 |
| Cổ phiếu | 750,74 tr.đ. | 62.839,64 | AV Avantis | 0,17 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 28/9/2021 | 45,16 | 1,87 | 24,60 |
HS | Cổ phiếu | 742,118 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 28,95 | 1,55 | 23,38 |
XT | Cổ phiếu | 739,065 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,33 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe REITS | 25/3/2010 | 24,30 | 0,84 | 14,13 |
VA | Cổ phiếu | 716,925 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,43 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 29/3/2019 | 16,25 | 1,36 | 24,40 |
| Cổ phiếu | 691,245 tr.đ. | — | AM Amova | 0,60 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - SGD - Benchmark TR Gross | 29/3/2017 | 0,80 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 683,613 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,33 | Bất động sản | S&P South Africa Composite Property Capped Index | 24/2/2017 | 13,12 | 1,06 | 14,08 |
CH | Cổ phiếu | 674,251 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Bất động sản | CSI All Index Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/11/2019 | 0,68 | 0,76 | 26,48 |
GX | Cổ phiếu | 659,734 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Office Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.113,06 | 1,49 | 22,80 |
GX | Cổ phiếu | 652,571 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Hotel & Retail Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.029,58 | 1,27 | 17,93 |
| Cổ phiếu | 634,233 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Bất động sản | CSI 800 Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,58 | 0,69 | 24,46 |
IS | Cổ phiếu | 605,93 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit US Dividend+ | 3/11/2006 | 30,67 | 2,33 | 30,85 |
BM | Cổ phiếu | 599,808 tr.đ. | — | BM BMO | 0,63 | Bất động sản | Solactive Equal Weight Canada REIT Index - CAD | 19/5/2010 | 22,52 | 0,92 | 15,71 |
UB | Cổ phiếu | 571,681 tr.đ. | — | UB UBS | 0,87 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Broad | 31/3/2011 | 40,67 | 0,98 | 21,74 |
FU | Cổ phiếu | 549,361 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,83 | Bất động sản | Global High Dividend REITs and Infrastructure PR Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/5/2022 | 13,96 | 2,14 | 19,31 |
IS | Cổ phiếu | 532,222 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 16/5/2023 | 27,58 | 1,65 | 24,89 |
GX | Cổ phiếu | 526,674 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Residential Focus Total Return Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.097,18 | 1,57 | 23,01 |
| Cổ phiếu | 524,994 tr.đ. | — | CA Capital | 1,03 | Bất động sản | DJ Global United States (All) / Real Estate -SS | 20/10/2017 | 20,96 | 2,87 | 31,35 |
SS | Cổ phiếu | 502,985 tr.đ. | — | SS State Street | 0,20 | Bất động sản | Dow Jones Global Select ESG Tilted Real Estate Securities Index - AUD - Benchmark TR Net | 1/11/2013 | 20,83 | 1,70 | 25,27 |
IS | Cổ phiếu | 484,258 tr.đ. | — | IS iShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit UK (GBP) | 16/3/2007 | 4,09 | 0,74 | 15,30 |
| Cổ phiếu | 483,829 tr.đ. | 72.658,6 | VE Vert | 0,45 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 4/12/2023 | 10,72 | 1,77 | 25,61 |
JP | Cổ phiếu | 474,283 tr.đ. | 37.199,72 | JP JPMorgan | 0,50 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 49,49 | 2,50 | 37,81 |
SP | Cổ phiếu | 467,614 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,16 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 15/2/2002 | 11,53 | 1,25 | 18,29 |
| Cổ phiếu | 459,44 tr.đ. | — | KS KSM | 0,56 | Bất động sản | TA-RealEstate - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 138,81 | 1,40 | 21,33 |
| Cổ phiếu | 455,681 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 746,86 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 425,965 tr.đ. | — | BB BBVA | 0 | Bất động sản | S&P/BMV Fibras Index - MXN - Benchmark TR Gross | 29/10/2014 | 24,84 | 0,80 | 11,15 |
| Cổ phiếu | 420,557 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 15/11/2004 | 17,03 | 0,91 | 14,98 |
VA | Cổ phiếu | 399,993 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,25 | Bất động sản | Global Property Research Global 100 Index - EUR | 14/4/2011 | 39,42 | 1,66 | 22,50 |
| Cổ phiếu | 393,33 tr.đ. | — | SY Sygnia | 0,24 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 30/10/2017 | 50,03 | 1,97 | 26,86 |
PA | Cổ phiếu | 365,152 tr.đ. | 146.168,2 | PA Pacer | 0,49 | Bất động sản | Solactive GPR Data & Infrastructure Real Estate Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2018 | 32,35 | 3,95 | 29,31 |
FL | Cổ phiếu | 357,21 tr.đ. | 14.168,14 | FL FlexShares | 0,45 | Bất động sản | Northern Trust Global Quality Real Estate (NR) | 5/11/2013 | 61,72 | 1,41 | 20,08 |
NO | Cổ phiếu | 350,581 tr.đ. | — | NO Nomura | 0,50 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 12/11/2025 | 11.273,03 | 1,31 | 18,97 |
SP | Cổ phiếu | 348,841 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,40 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 23/10/2012 | 36,56 | 0 | 0 |