TE | Cổ phiếu | 1,511 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,29 | Bất động sản | FnGuide REAL ESTATE INFRA HIGH DIVIDEND Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 18/7/2019 | 4.606,26 | 0,95 | 9,69 |
KO | Cổ phiếu | 573,845 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | KRX REITs Infra Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2024 | 4.870,02 | 0,9 | 7,35 |
NF | Cổ phiếu | 521,973 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,16 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/9/2008 | 2.052,35 | 1,31 | 20,1 |
IS | Cổ phiếu | 380,895 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 1.967,43 | 1,31 | 20,1 |
DA | Cổ phiếu | 252,968 tỷ | — | DA Daiwa | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/10/2016 | 1.955,98 | 1,43 | 21,54 |
| Cổ phiếu | 171,584 tỷ | — | AM Amova | 0,37 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 20/10/2008 | 1.901,86 | 1,31 | 20,11 |
| Cổ phiếu | 164,738 tỷ | — | NZ NZAM | 0,21 | Bất động sản | TSE REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/3/2014 | 1.952,65 | 1,3 | 19,89 |
TE | Cổ phiếu | 156,041 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,24 | Bất động sản | MSCI US REIT Index | 8/10/2013 | 12.811,78 | 2,28 | 30,18 |
| Cổ phiếu | 142,693 tỷ | — | SM SMDAM | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/3/2015 | 1.941,98 | 1,3 | 19,89 |
| Cổ phiếu | 64,657 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 1.975 | 1,3 | 19,89 |
| Cổ phiếu | 61,387 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/10/2017 | 11.163,08 | 1,23 | 18,06 |
| Cổ phiếu | 58,107 tỷ | — | 10 10X | 0,46 | Bất động sản | SA Property Income Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 30/10/2019 | 1.548,26 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 57,703 tỷ | — | MA MAXIS | 0 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/4/2018 | 1.154,55 | 1,34 | 20,28 |
KO | Cổ phiếu | 52,897 tỷ | — | KO KODEX | 0,3 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 13/5/2020 | 12.038,08 | 1,3 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 44,944 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,33 | Bất động sản | FTSE NAREIT Mortgage REITs Index | 9/8/2017 | 8,63 | 0,72 | 8,93 |
| Cổ phiếu | 40,425 tỷ | — | 10 10X | 0,53 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 4/11/2016 | 4.799,78 | 1,97 | 24,8 |
| Cổ phiếu | 38,176 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 3/6/2019 | 2.030,43 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 36,04 tỷ | 4,239 tr.đ. | VA Vanguard | 0,13 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-50 | 23/9/2004 | 91,93 | 2,59 | 33,6 |
DA | Cổ phiếu | 34,861 tỷ | — | DA Daiwa | 0,2 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 7/2/2019 | 1.144,92 | 1,44 | 21,64 |
NF | Cổ phiếu | 34,685 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Bất động sản | S&P Developed ex-Japan REIT Index | 7/12/2017 | 1.542,49 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 33,957 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Bất động sản | Nikkei ESG-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/9/2020 | 1.067,02 | 1,31 | 20,14 |
KO | Cổ phiếu | 32,79 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 13/5/2020 | 11.554,66 | 2,7 | 29,78 |
| Cổ phiếu | 31,425 tỷ | — | NZ NZAM | 0,24 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 5/2/2019 | 1.168,41 | 1,32 | 19,98 |
KE | Cổ phiếu | 31,006 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,1 | Bất động sản | Solactive Global Realty Income Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/2/2024 | 11.253,74 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 25,118 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/8/2020 | 930,11 | 0 | 0 |
GX | Cổ phiếu | 14,62 tỷ | — | GX Global X | 0,21 | Bất động sản | Solactive Japan Green J-REIT Index - Benchmark TR Gross | 22/6/2022 | 999,67 | 1,28 | 19,93 |
BL | Cổ phiếu | 13,999 tỷ | — | BL BlackRock | 0,17 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Japan REITs Green Focus Select Index - JPY | 24/5/2022 | 186,05 | 1,32 | 20,97 |
| Cổ phiếu | 11,086 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,15 | Bất động sản | Nikkei High Yield REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 16.672,92 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 10,169 tỷ | — | IS iShares | 0,2 | Bất động sản | FTSE Nareit / Equity REITs - INV | 27/9/2017 | 3.571,98 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 9,507 tỷ | — | AC ACE | 0,3 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 80.377,13 | 0 | 0 |
SC | Cổ phiếu | 9,483 tỷ | 8,776 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 22,16 | 2,54 | 30,18 |
HA | Cổ phiếu | 9,305 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Bất động sản | FnGuide REITs Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/5/2022 | 7.190,84 | 0,88 | 26,89 |
| Cổ phiếu | 9,082 tỷ | — | KR KB RISE | 0,4 | Bất động sản | Kelly Data Center & Tech Infrastructure Index | 14/1/2021 | 14.253,46 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 8,235 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 3/3/2011 | 2.237,44 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 7,612 tỷ | 9,676 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 7/10/2015 | 42 | 3,07 | 34,09 |
| Cổ phiếu | 7,125 tỷ | — | AC ACE | 0,4 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 29/1/2019 | 14.078,25 | 0,93 | 18,55 |
CS | Cổ phiếu | 5,964 tỷ | — | CS China Southern | 0,6 | Bất động sản | CSI China Mainland Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/8/2017 | 1,35 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 4,755 tỷ | — | AM Amova | 0,85 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - JPY - Benchmark TR Net | 22/6/2017 | 11.441,21 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 4,468 tỷ | 2,158 tr.đ. | IS iShares | 0,14 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Global REITs | 8/7/2014 | 25,55 | 1,63 | 24,24 |
IS | Cổ phiếu | 4,085 tỷ | 8,721 tr.đ. | IS iShares | 0,38 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Capped Index | 12/6/2000 | 96,25 | 2,47 | 27,13 |
IS | Cổ phiếu | 3,433 tỷ | 423.549,4 | IS iShares | 0,08 | Bất động sản | FTSE Nareit Equity REITs 40 Act Capped Index - Benchmark TR Gross | 1/5/2007 | 58,15 | 2,2 | 29,02 |
VA | Cổ phiếu | 3,36 tỷ | 409.031,2 | VA Vanguard | 0,12 | Bất động sản | S&P Global x United States Property | 1/11/2010 | 43,51 | 1,04 | 16,72 |
DI | Cổ phiếu | 3,225 tỷ | 390.922,8 | DI Dimensional | 0,22 | Bất động sản | | 6/12/2022 | 26,97 | 1,8 | 24,29 |
KI | Cổ phiếu | 3,091 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,73 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 29/7/2022 | 10.415,07 | 0 | 0 |
CA | Cổ phiếu | 2,998 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 26/1/2026 | 9,35 | 0 | 0 |
KI | Cổ phiếu | 2,813 tỷ | — | KI KINDEX | 0,4 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 27/12/2019 | 9.336,55 | 0 | 0 |
NF | Cổ phiếu | 2,77 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Bất động sản | TOPIX-17 REAL ESTATE - JPY | 21/3/2008 | 56.891,7 | 1,62 | 15,01 |
| Cổ phiếu | 2,073 tỷ | — | RE Reitway | 0,79 | Bất động sản | Reitway Global Property Diversified Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.041,86 | 2,33 | 25,45 |
| Cổ phiếu | 2,041 tỷ | — | RE Reitway | 0,78 | Bất động sản | Reitway Global Property ESG Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.132,99 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 1,963 tỷ | 150.281,4 | IS iShares | 0,32 | Bất động sản | S&P Cohen & Steers US Realty Majors Portfolio Index | 29/1/2001 | 63,24 | 3,33 | 30,06 |
HS | Cổ phiếu | 1,946 tỷ | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 22,76 | 1,3 | 20,89 |
KI | Cổ phiếu | 1,791 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,57 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 7.123,62 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 1,731 tỷ | — | 1N 1nvest | 0,3 | Bất động sản | FTSE/JSE SA Listed Property Index - ZAR - Benchmark TR Net | 13/2/2013 | 46,62 | 0,86 | 11,34 |
SP | Cổ phiếu | 1,687 tỷ | 366.962,1 | SP SPDR | 0,25 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Select REIT Capped Index - Benchmark TR Gross | 23/4/2001 | 99,24 | 2,16 | 30,26 |
DI | Cổ phiếu | 1,563 tỷ | 2,024 tr.đ. | DI Dimensional | 0,19 | Bất động sản | | 23/2/2022 | 24,09 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 1,539 tỷ | — | UB UBS | 1,1 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Funds Broad | 3/11/2009 | 10,48 | 0 | 0 |
FI | Cổ phiếu | 1,352 tỷ | 319.398,9 | FI Fidelity | 0,08 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-25 | 2/2/2015 | 27,39 | 2,5 | 29,63 |
GX | Cổ phiếu | 1,227 tỷ | 768.164,5 | GX Global X | 0,5 | Bất động sản | Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index | 27/10/2020 | 24,53 | 4,08 | 16,21 |
IS | Cổ phiếu | 1,151 tỷ | — | IS iShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 20/10/2006 | 24,51 | 1,11 | 21,22 |
SS | Cổ phiếu | 1,13 tỷ | 48.529,86 | SS State Street | 0,5 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 7/5/2008 | 45,01 | 1,64 | 24,29 |
IS | Cổ phiếu | 1,112 tỷ | — | IS iShares | 0,61 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 17/10/2002 | 15,8 | 0,81 | 13,61 |
JP | Cổ phiếu | 1,037 tỷ | 22.081,57 | JP JPMorgan | 0,11 | Bất động sản | MSCI US REIT Custom Capped Index | 15/6/2018 | 97,27 | 2,14 | 28,76 |
XT | Cổ phiếu | 1 tỷ | 100.698,8 | XT Xtrackers | 0,1 | Bất động sản | iSTOXX Developed and Emerging Markets ex USA PK VN Real Estate | 1/10/2013 | 22,67 | 0,93 | 15,47 |
| Cổ phiếu | 977,887 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,95 | Bất động sản | S&P Singapore REIT - SGD - Benchmark TR Net | 11/11/2014 | 19.556,74 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 964,648 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,45 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Index | 11/12/2025 | 38,04 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 886,809 tr.đ. | — | IS iShares | 0,4 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe x UK Dividend+ | 4/11/2005 | 30,85 | 0,85 | 12,37 |
IS | Cổ phiếu | 795,388 tr.đ. | 62.408,97 | IS iShares | 0,48 | Bất động sản | FTSE Nareit All Residential Capped Index | 1/5/2007 | 85,04 | 2,39 | 29,97 |
| Cổ phiếu | 782,735 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Bất động sản | TSE REIT USD Hedged Index - JPY - Benchmark TR Gross | 1/12/2016 | 26.275,48 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 730,922 tr.đ. | 63.456,66 | AV Avantis | 0,17 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 28/9/2021 | 44,67 | 1,8 | 23,88 |
VA | Cổ phiếu | 729,51 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,35 | Bất động sản | MVIS Australia A-REITs Index - AUD | 14/10/2013 | 21,73 | 0,94 | 14,74 |
HS | Cổ phiếu | 723,504 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 28,21 | 1,48 | 22,52 |
| Cổ phiếu | 694,67 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,33 | Bất động sản | S&P South Africa Composite Property Capped Index | 24/2/2017 | 13,11 | 1,06 | 14,2 |
XT | Cổ phiếu | 690,805 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0,33 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe REITS | 25/3/2010 | 23,76 | 0,8 | 13,15 |
| Cổ phiếu | 685,789 tr.đ. | — | AM Amova | 0,6 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - SGD - Benchmark TR Gross | 29/3/2017 | 0,78 | 0 | 0 |
VA | Cổ phiếu | 681,849 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,43 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 29/3/2019 | 15,84 | 1,59 | 23,77 |
GX | Cổ phiếu | 660,699 tr.đ. | — | GX Global X | 0,3 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Residential Focus Total Return Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.068,96 | 1,46 | 21,41 |
GX | Cổ phiếu | 614,199 tr.đ. | — | GX Global X | 0,3 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Hotel & Retail Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 996,42 | 1,19 | 17,51 |
GX | Cổ phiếu | 610,806 tr.đ. | — | GX Global X | 0,3 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Office Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.062,11 | 1,35 | 21,05 |
CH | Cổ phiếu | 608,752 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,6 | Bất động sản | CSI All Index Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/11/2019 | 0,62 | 0,76 | 26,48 |
IS | Cổ phiếu | 599,943 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 16/5/2023 | 27,18 | 1,58 | 23,77 |
BM | Cổ phiếu | 599,808 tr.đ. | — | BM BMO | 0,63 | Bất động sản | Solactive Equal Weight Canada REIT Index - CAD | 19/5/2010 | 22,52 | 0,92 | 15,71 |
IS | Cổ phiếu | 591,775 tr.đ. | — | IS iShares | 0,4 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit US Dividend+ | 3/11/2006 | 30,55 | 2,28 | 30,15 |
| Cổ phiếu | 584,165 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,6 | Bất động sản | CSI 800 Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,54 | 0,69 | 24,46 |
UB | Cổ phiếu | 576,908 tr.đ. | — | UB UBS | 0,87 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Broad | 31/3/2011 | 39,77 | 0,98 | 21,74 |
FU | Cổ phiếu | 520,404 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,83 | Bất động sản | Global High Dividend REITs and Infrastructure PR Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/5/2022 | 13,44 | 1,99 | 18,08 |
SS | Cổ phiếu | 503,366 tr.đ. | — | SS State Street | 0,2 | Bất động sản | Dow Jones Global Select ESG Tilted Real Estate Securities Index - AUD - Benchmark TR Net | 1/11/2013 | 20,98 | 1,65 | 24,53 |
| Cổ phiếu | 499,765 tr.đ. | — | CA Capital | 1,03 | Bất động sản | DJ Global United States (All) / Real Estate -SS | 20/10/2017 | 20,41 | 2,71 | 29,64 |
| Cổ phiếu | 472,32 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 759,28 | 0 | 0 |
| Cổ phiếu | 457,243 tr.đ. | 69.183,02 | VE Vert | 0,45 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 4/12/2023 | 10,13 | 1,7 | 24,89 |
JP | Cổ phiếu | 453,447 tr.đ. | 30.799,37 | JP JPMorgan | 0,5 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 48,94 | 2,49 | 37,62 |
SP | Cổ phiếu | 451,85 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,16 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 15/2/2002 | 11,41 | 1,16 | 17,32 |
| Cổ phiếu | 442,796 tr.đ. | — | BB BBVA | 0 | Bất động sản | S&P/BMV Fibras Index - MXN - Benchmark TR Gross | 29/10/2014 | 26,15 | 0,71 | 10,15 |
IS | Cổ phiếu | 438,255 tr.đ. | — | IS iShares | 0,4 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit UK (GBP) | 16/3/2007 | 3,91 | 0,68 | 14,2 |
| Cổ phiếu | 421,002 tr.đ. | — | KS KSM | 0,56 | Bất động sản | TA-RealEstate - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 132,89 | 1,4 | 21,33 |
| Cổ phiếu | 411,823 tr.đ. | — | CI CI | 0,91 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 15/11/2004 | 17,06 | 0,91 | 14,98 |
| Cổ phiếu | 393,33 tr.đ. | — | SY Sygnia | 0,24 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 30/10/2017 | 50,03 | 1,97 | 26,86 |
VA | Cổ phiếu | 386,05 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,25 | Bất động sản | Global Property Research Global 100 Index - EUR | 14/4/2011 | 37,76 | 1,6 | 21,72 |
FL | Cổ phiếu | 349,91 tr.đ. | 14.544,65 | FL FlexShares | 0,45 | Bất động sản | Northern Trust Global Quality Real Estate (NR) | 5/11/2013 | 60,55 | 1,38 | 19,81 |
PA | Cổ phiếu | 345,016 tr.đ. | 94.965,27 | PA Pacer | 0,49 | Bất động sản | Solactive GPR Data & Infrastructure Real Estate Index - Benchmark TR Gross | 15/5/2018 | 30,62 | 3,86 | 27,81 |
SP | Cổ phiếu | 333,797 tr.đ. | — | SP SPDR | 0,4 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 23/10/2012 | 35,75 | 0 | 0 |