TE | Cổ phiếu | 1,56 Bio. | — | TE Tiger ETF | 0,08 | Bất động sản | FnGuide REAL ESTATE INFRA HIGH DIVIDEND Index - KRW - South Korean Won - Benchmark TR Gross | 19/7/2019 | 4.066,24 | 0,95 | 9,69 |
KO | Cổ phiếu | 573,85 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | KRX REITs Infra Index - KRW - Benchmark TR Gross | 5/3/2024 | 4.870,02 | 0,90 | 7,35 |
NF | Cổ phiếu | 521,97 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,16 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/9/2008 | 2.052,35 | 1,31 | 20,10 |
IS | Cổ phiếu | 380,89 tỷ | — | IS iShares | 0,17 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 19/10/2015 | 1.967,43 | 1,31 | 20,10 |
DA | Cổ phiếu | 252,97 tỷ | — | DA Daiwa | 0,00 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/10/2016 | 1.955,98 | 1,43 | 21,54 |
| Cổ phiếu | 171,58 tỷ | — | AM Amova | 0,37 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 20/10/2008 | 1.901,86 | 1,31 | 20,11 |
NZ | Cổ phiếu | 164,74 tỷ | — | NZ NZAM | 0,21 | Bất động sản | TSE REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/3/2014 | 1.952,65 | 1,30 | 19,89 |
SM | Cổ phiếu | 142,69 tỷ | — | SM SMDAM | 0,00 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 24/3/2015 | 1.941,98 | 1,30 | 19,89 |
TE | Cổ phiếu | 130,9 tỷ | — | TE Tiger ETF | 0,24 | Bất động sản | MSCI US REIT Index | 10/10/2013 | 13.707,71 | 2,28 | 30,18 |
VA | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 73,1 tỷ | 3,1 tr.đ. | VA Vanguard | 0,13 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-50 | 23/9/2004 | 95,75 | 2,59 | 33,60 |
SI | Cổ phiếu | 64,66 tỷ | — | SI Simplex | 0,25 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 12/7/2019 | 1.975,00 | 1,30 | 19,89 |
MA | Cổ phiếu | 61,39 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Bất động sản | Nomura High Yield J-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 11/10/2017 | 11.163,08 | 1,23 | 18,06 |
| Cổ phiếu | 60,38 tỷ | 82.163 | 1I 10X Investments | 0,45 | Bất động sản | SA Property Income Index - ZAR - Benchmark TR Gross | 30/10/2019 | 17,10 | 0,00 | 0,00 |
MA | Cổ phiếu | 57,7 tỷ | — | MA MAXIS | 0,00 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 17/4/2018 | 1.154,55 | 1,34 | 20,28 |
| Cổ phiếu | 44,94 tỷ | — | FH Fuh Hwa | 0,33 | Bất động sản | FTSE NAREIT Mortgage REITs Index | 9/8/2017 | 8,63 | 0,72 | 8,93 |
| Cổ phiếu | 40,42 tỷ | — | 10 10X | 0,53 | Bất động sản | S&P Global Property 40 Index | 4/11/2016 | 4.799,78 | 1,97 | 24,80 |
KO | Cổ phiếu | 38,3 tỷ | — | KO Kodex | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 13/5/2020 | 11.254,06 | 1,30 | 19,91 |
| Cổ phiếu | 38,18 tỷ | — | AM Amova | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 3/6/2019 | 2.030,43 | 0,00 | 0,00 |
DA | Cổ phiếu | 34,86 tỷ | — | DA Daiwa | 0,20 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 7/2/2019 | 1.144,92 | 1,44 | 21,64 |
NF | Cổ phiếu | 34,69 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,17 | Bất động sản | S&P Developed ex-Japan REIT Index | 7/12/2017 | 1.542,49 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 33,96 tỷ | — | AM Amova | 0,15 | Bất động sản | Nikkei ESG-REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 3/9/2020 | 1.067,02 | 1,31 | 20,14 |
KO | Cổ phiếu | 32,79 tỷ | — | KO KODEX | 0,09 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 13/5/2020 | 11.554,66 | 2,70 | 29,78 |
NZ | Cổ phiếu | 31,43 tỷ | — | NZ NZAM | 0,24 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Core Index - JPY | 5/2/2019 | 1.168,41 | 1,32 | 19,98 |
KE | Cổ phiếu | 31,01 tỷ | — | KE KBStar ETF | 0,10 | Bất động sản | Solactive Global Realty Income Index - KRW - Benchmark TR Net | 20/2/2024 | 11.253,74 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 25,12 tỷ | — | GX Global X | 0,59 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Logistics Focus Index - JPY - Benchmark TR Net | 25/8/2020 | 930,11 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 14,62 tỷ | — | GX Global X | 0,21 | Bất động sản | Solactive Japan Green J-REIT Index - Benchmark TR Gross | 22/6/2022 | 999,67 | 1,28 | 19,93 |
BL | Cổ phiếu | 14 tỷ | — | BL BlackRock | 0,17 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Japan REITs Green Focus Select Index - JPY | 24/5/2022 | 186,05 | 1,32 | 20,97 |
SC | Cổ phiếu | 11,18 tỷ | 5,72 tr.đ. | SC Schwab | 0,07 | Bất động sản | Dow Jones Equity All REIT Capped | 13/1/2011 | 23,45 | 2,54 | 30,18 |
IF | Cổ phiếu | 11,09 tỷ | — | IF iFreeETF | 0,15 | Bất động sản | Nikkei High Yield REIT Index - JPY - Benchmark TR Gross | 26/6/2024 | 16.672,92 | 0,00 | 0,00 |
IS | Cổ phiếu | 10,17 tỷ | — | IS iShares | 0,20 | Bất động sản | FTSE Nareit / Equity REITs - INV | 27/9/2017 | 3.571,98 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 10,12 tỷ | — | AC ACE | 0,30 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Index | 1/8/2013 | 84.330,03 | 0,00 | 0,00 |
HA | Cổ phiếu | 9,31 tỷ | — | HA Hanwha | 0,23 | Bất động sản | FnGuide REITs Index - KRW - Benchmark TR Gross | 24/5/2022 | 7.190,84 | 0,88 | 26,89 |
| Cổ phiếu | 9,08 tỷ | — | KR KB RISE | 0,40 | Bất động sản | Kelly Data Center & Tech Infrastructure Index | 14/1/2021 | 14.253,46 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 8,26 tỷ | 5,23 tr.đ. | SP SPDR | 0,08 | Bất động sản | S&P Real Estate Select Sector | 7/10/2015 | 44,05 | 3,07 | 34,09 |
| Cổ phiếu | 8,24 tỷ | — | AM Amova | 0,35 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 3/3/2011 | 2.237,44 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 6,47 tỷ | — | AC ACE | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 29/1/2019 | 12.947,47 | 0,93 | 18,55 |
CS | Cổ phiếu | 5,96 tỷ | — | CS China Southern | 0,60 | Bất động sản | CSI China Mainland Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 25/8/2017 | 1,35 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 4,92 tỷ | 2,57 tr.đ. | IS IShares | 0,14 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Global REITs | 7/7/2014 | 27,33 | 1,63 | 24,24 |
| Cổ phiếu | 4,83 tỷ | 255 | AM Amova | 0,85 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - JPY - Benchmark TR Net | 20/6/2017 | 11.569,00 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 4,56 tỷ | 495.969 | IS IShares | 0,08 | Bất động sản | FTSE Nareit Equity REITs 40 Act Capped Index - Benchmark TR Gross | 30/4/2007 | 65,36 | 2,20 | 29,02 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 4,39 tỷ | 5,39 tr.đ. | IS IShares | 0,37 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Real Estate Capped Index | 11/6/2000 | 101,84 | 2,47 | 27,13 |
VA | etf_assetclass_Global Equity | 3,9 tỷ | 280.201 | VA Vanguard | 0,12 | Bất động sản | S&P Global x United States Property | 1/11/2010 | 44,74 | 1,04 | 16,72 |
DI | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 3,79 tỷ | 438.851 | DI Dimensional | 0,22 | Bất động sản | | 6/12/2022 | 28,72 | 1,80 | 24,29 |
KI | Cổ phiếu | 3,09 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,73 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 29/7/2022 | 10.415,07 | 0,00 | 0,00 |
VA | Cổ phiếu | 3,02 tỷ | 51.548 | VA Vanguard | 0,23 | Bất động sản | S&P/ASX 300 A-REIT Index - AUD | 15/10/2010 | 85,84 | 1,45 | 25,80 |
CA | Cổ phiếu | 3 tỷ | — | CA Cathay | 0,32 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Index - JPY | 26/1/2026 | 9,35 | 0,00 | 0,00 |
KI | Cổ phiếu | 2,81 tỷ | — | KI KINDEX | 0,40 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 27/12/2019 | 9.336,55 | 0,00 | 0,00 |
NF | Cổ phiếu | 2,77 tỷ | — | NF NEXT FUNDS | 0,32 | Bất động sản | TOPIX-17 REAL ESTATE - JPY | 21/3/2008 | 56.891,70 | 1,62 | 15,01 |
HS | Cổ phiếu | 2,69 tỷ | 24.689 | HS HSBC | 0,24 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 20/6/2011 | 17,58 | 1,30 | 20,89 |
GX | Cổ phiếu | 2,12 tỷ | 1,27 tr.đ. | GX Global X | 0,50 | Bất động sản | Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index | 27/10/2020 | 27,57 | 4,08 | 16,21 |
| Cổ phiếu | 2,07 tỷ | — | RE Reitway | 0,79 | Bất động sản | Reitway Global Property Diversified Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.041,86 | 2,33 | 25,45 |
| Cổ phiếu | 2,04 tỷ | — | RE Reitway | 0,78 | Bất động sản | Reitway Global Property ESG Index - Benchmark TR Net | 5/6/2023 | 1.132,99 | 0,00 | 0,00 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 2 tỷ | 139.068 | IS IShares | 0,32 | Bất động sản | S&P Cohen & Steers US Realty Majors Portfolio Index | 28/1/2001 | 66,78 | 3,33 | 30,06 |
| Cổ phiếu | 1,89 tỷ | 209.419 | 1N 1nvest | 0,30 | Bất động sản | FTSE/JSE SA Listed Property Index - ZAR - Benchmark TR Net | 12/2/2013 | 48,87 | 0,86 | 11,34 |
SP | Cổ phiếu | 1,85 tỷ | 307.060 | SP SPDR | 0,25 | Bất động sản | Dow Jones U.S. Select REIT Capped Index - Benchmark TR Gross | 23/4/2001 | 112,06 | 2,16 | 30,26 |
KI | Cổ phiếu | 1,79 tỷ | — | KI Kiwoom | 0,57 | Bất động sản | | 23/5/2022 | 7.123,62 | 0,00 | 0,00 |
DI | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 1,73 tỷ | 2,54 tr.đ. | DI Dimensional | 0,19 | Bất động sản | | 23/2/2022 | 25,83 | 0,00 | 0,00 |
FI | Cổ phiếu | 1,49 tỷ | 270.956 | FI Fidelity | 0,08 | Bất động sản | MSCI US IMI/Real Estate 25-25 | 2/2/2015 | 29,06 | 2,50 | 29,63 |
SP | Cổ phiếu | 1,25 tỷ | 90.628 | SP SPDR | 0,50 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 7/5/2008 | 49,57 | 1,64 | 24,29 |
JM | etf_assetclass_Sector Equity | 1,25 tỷ | 47.363 | JM J.P. Morgan | 0,11 | Bất động sản | MSCI US REIT Custom Capped Index | 15/6/2018 | 105,68 | 2,14 | 28,76 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 1,06 tỷ | 257.278 | IS IShares | 0,60 | Bất động sản | S&P/TSX Capped REIT Index - CAD | 16/10/2002 | 15,93 | 0,81 | 13,61 |
UB | Cổ phiếu | 1,06 tỷ | 168.349 | UB UBS | 1,10 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Funds Broad | 3/11/2009 | 10,57 | 0,00 | 0,00 |
XT | etf_assetclass_International Equity | 1,05 tỷ | 99.568 | XT Xtrackers | 0,10 | Bất động sản | iSTOXX Developed and Emerging Markets ex USA PK VN Real Estate | 30/9/2013 | 22,40 | 0,93 | 15,47 |
| Cổ phiếu | 977,89 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,95 | Bất động sản | S&P Singapore REIT - SGD - Benchmark TR Net | 11/11/2014 | 19.556,74 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 964,65 tr.đ. | — | SA Satrix | 0,45 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Index | 11/12/2025 | 38,04 | 0,00 | 0,00 |
AV | Cổ phiếu | 878,1 tr.đ. | 61.051 | AV Avantis | 0,17 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 28/9/2021 | 47,01 | 1,80 | 23,88 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 860,36 tr.đ. | 36.937 | IS IShares | 0,59 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Dividend+ | 19/10/2006 | 18,73 | 1,11 | 21,22 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 850,61 tr.đ. | 41.624 | IS IShares | 0,48 | Bất động sản | FTSE Nareit All Residential Capped Index | 30/4/2007 | 93,99 | 2,39 | 29,97 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 819,42 tr.đ. | — | IS IShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe x UK Dividend+ | 3/11/2005 | 28,98 | 0,85 | 12,37 |
VA | Cổ phiếu | 813,7 tr.đ. | 71.340 | VA VanEck | 0,35 | Bất động sản | MVIS Australia A-REITs Index - AUD | 16/10/2013 | 22,42 | 0,94 | 14,74 |
LG | Cổ phiếu | 811,1 tr.đ. | 2,59 tr.đ. | LG Lion Global Investors | 0,60 | Bất động sản | Morningstar Singapore REIT Yield Focus Index - SGD | 30/10/2017 | 0,80 | 0,00 | 0,00 |
VA | Cổ phiếu | 804,4 tr.đ. | 93.195 | VA VanEck | 0,20 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 2/4/2019 | 16,80 | 1,59 | 23,77 |
AM | Cổ phiếu | 789,57 tr.đ. | 2.073 | AM Amundi | 0,24 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 29/6/2016 | 70,12 | 1,49 | 22,58 |
AM | Cổ phiếu | 789,57 tr.đ. | 1.820 | AM Amundi | 0,24 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/12/2017 | 55,51 | 1,49 | 22,58 |
| Cổ phiếu | 782,73 tr.đ. | — | NN NEXT NOTES | 0,85 | Bất động sản | TSE REIT USD Hedged Index - JPY - Benchmark TR Gross | 1/12/2016 | 26.275,48 | 0,00 | 0,00 |
HS | Cổ phiếu | 723,5 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,37 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed | 19/7/2022 | 28,21 | 1,48 | 22,52 |
| Cổ phiếu | 688,48 tr.đ. | 1,37 tr.đ. | AM Amova | 0,55 | Bất động sản | FTSE EPRA/NAREIT Asia ex Japan REITS 10% Capped Index - SGD - Benchmark TR Gross | 29/3/2017 | 0,79 | 0,00 | 0,00 |
GX | Cổ phiếu | 660,7 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Residential Focus Total Return Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.068,96 | 1,46 | 21,41 |
XT | Cổ phiếu | 641,79 tr.đ. | 13.630 | XT Xtrackers | 0,33 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit Developed Europe REITS | 25/3/2010 | 23,93 | 0,80 | 13,15 |
GX | Cổ phiếu | 614,2 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Hotel & Retail Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 996,42 | 1,19 | 17,51 |
GX | Cổ phiếu | 610,81 tr.đ. | — | GX Global X | 0,30 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Office Focus Index - JPY - Benchmark TR Gross | 24/10/2023 | 1.062,11 | 1,35 | 21,05 |
CH | Cổ phiếu | 608,75 tr.đ. | — | CH ChinaAMC | 0,60 | Bất động sản | CSI All Index Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 28/11/2019 | 0,62 | 0,76 | 26,48 |
IS | Cổ phiếu | 599,94 tr.đ. | — | IS iShares | 0,15 | Bất động sản | FTSE EPRA NAREIT Developed ex Australia Rental Hedged to AUD Index - AUD | 16/5/2023 | 27,18 | 1,58 | 23,77 |
BM | Cổ phiếu | 591,09 tr.đ. | 20.369 | BM BMO | 0,61 | Bất động sản | Solactive Equal Weight Canada REIT Index - CAD | 19/5/2010 | 22,70 | 0,92 | 15,71 |
| Cổ phiếu | 584,16 tr.đ. | — | HW Hwabao | 0,60 | Bất động sản | CSI 800 Real Estate Index - CNY - Benchmark TR Gross | 4/11/2021 | 0,54 | 0,69 | 24,46 |
UB | Cổ phiếu | 576,91 tr.đ. | — | UB UBS | 0,87 | Bất động sản | Switzerland SXI Real Estate Broad | 31/3/2011 | 39,77 | 0,98 | 21,74 |
FU | Cổ phiếu | 520,4 tr.đ. | — | FU Fubon | 0,83 | Bất động sản | Global High Dividend REITs and Infrastructure PR Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/5/2022 | 13,44 | 1,99 | 18,08 |
SP | Cổ phiếu | 505,24 tr.đ. | 32.396 | SP SPDR | 0,20 | Bất động sản | Dow Jones Global Select ESG Tilted Real Estate Securities Index - AUD - Benchmark TR Net | 1/11/2013 | 21,55 | 1,65 | 24,53 |
| Cổ phiếu | 499,77 tr.đ. | — | CA Capital | 1,03 | Bất động sản | DJ Global United States (All) / Real Estate -SS | 20/10/2017 | 20,41 | 2,71 | 29,64 |
| Cổ phiếu | 496,75 tr.đ. | 114.622 | VE Vert | 0,51 | Bất động sản | S&P Global REIT Index | 30/10/2017 | 11,49 | 1,70 | 24,89 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 477,5 tr.đ. | 18.513 | IS IShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit US Dividend+ | 2/11/2006 | 23,89 | 2,28 | 30,15 |
JM | etf_assetclass_Sector Equity | 474,73 tr.đ. | 21.907 | JM J.P. Morgan | 0,50 | Bất động sản | | 1/1/1998 | 52,04 | 2,49 | 37,62 |
SI | Cổ phiếu | 472,32 tr.đ. | — | SI Simplex | 0,12 | Bất động sản | Tokyo Stock Exchange REIT Inverse (-1x) Index - JPY - Benchmark TR Gross | 6/10/2023 | 759,28 | 0,00 | 0,00 |
SP | Cổ phiếu | 456,38 tr.đ. | 42.707 | SP SPDR | 0,16 | Bất động sản | S&P/ASX 200 A-REIT Index - AUD | 15/2/2002 | 11,66 | 1,16 | 17,32 |
| Cổ phiếu | 442,8 tr.đ. | — | BB BBVA | 0,00 | Bất động sản | S&P/BMV Fibras Index - MXN - Benchmark TR Gross | 29/10/2014 | 26,15 | 0,71 | 10,15 |
VA | Cổ phiếu | 439,03 tr.đ. | 8.013 | VA VanEck | 0,25 | Bất động sản | Global Property Research Global 100 Index - EUR | 14/4/2011 | 39,93 | 1,60 | 21,72 |
SP | Cổ phiếu | 432,45 tr.đ. | 7.118 | SP SPDR | 0,40 | Bất động sản | DJ Global Select Real Estate Securities Index (RESI) | 24/10/2012 | 38,16 | 0,00 | 0,00 |
| Cổ phiếu | 421 tr.đ. | — | KS KSM | 0,56 | Bất động sản | TA-RealEstate - ILS - Benchmark TR Gross | 1/11/2018 | 132,89 | 1,40 | 21,33 |
FL | Cổ phiếu | 414,55 tr.đ. | 15.141 | FL FlexShares | 0,46 | Bất động sản | Northern Trust Global Quality Real Estate (NR) | 5/11/2013 | 62,81 | 1,38 | 19,81 |
IS | etf_assetclass_Real Estate (Listed/REITs) | 389,25 tr.đ. | 375.937 | IS IShares | 0,40 | Bất động sản | FTSE EPRA Nareit UK (GBP) | 15/3/2007 | 4,41 | 0,68 | 14,20 |